xã hội đồ

xã hội đồ

Học sinh vẽ một xã hội đồ để hiểu về các mối quan hệ trong lớp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu đồ xã hội: "xã hội đồ" một công cụ đồ họa dùng để biểu diễn các mối quan hệ giữa các cá nhân trong một nhóm xã hội. thường được sử dụng trong tâm lý học xã hội giáo dục để phân tích sự tương tác, tình bạn, hoặc ảnh hưởng trong một tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo viên vẽ một xã hội đồ để hiểu hơn về các mối quan hệ trong lớp học. (Giáo viên tạo một biểu đồ xã hội nhằm phân tích sự kết nối giữa các học sinh.)
    • Xã hội đồ cho thấy ai người ảnh hưởng nhất trong nhóm. (Biểu đồ xã hội chỉ ra cá nhân nổi bật về mặt tương tác trong tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xã hội đồ học đường": biểu đồ xã hội áp dụng trong môi trường trường học để nghiên cứu hành vi học sinh.

    • Xã hội đồ học đường giúp phát hiện các nhóm bạn thân hoặc học sinh bị cô lập. (Biểu đồ xã hội trong trường hỗ trợ nhận diện các mối quan hệ bạn hoặc sự thiếu kết nối.)
  • "xã hội đồ nhóm": biểu đồ xã hội dành riêng cho một nhóm nhỏ.

    • Nhóm nghiên cứu đã lập xã hội đồ nhóm để đánh giá sự hợp tác. (Nhóm nghiên cứu tạo biểu đồ xã hội nhằm đo lường mức độ làm việc chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Biểu đồ xã hội (danh từ): cách diễn đạt khác của "xã hội đồ", thường dùng trong văn nói.

    • Biểu đồ xã hội công cụ hữu ích trong nghiên cứu tâm lý. (Biểu đồ xã hội phương tiện hiệu quả trong tâm lý học.)
  • Sơ đồ xã hội (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính sơ lược.

    • Sơ đồ xã hội thể hiện các kết nối giữa các thành viên. (Sơ đồ xã hội minh họa các liên kết giữa các cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu đồ tương tác: biểu đồ mô tả sự trao đổi giữa các cá nhân.
  • Đồ thị xã hội: thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • Đọc xã hội đồ: hành động phân tích các mối quan hệ qua biểu đồ xã hội.
    • Nhà tâm lý học đọc xã hội đồ để hiểu động lực nhóm. (Nhà tâm lý phân tích biểu đồ xã hội nhằm nắm bắt động lực của tập thể.)